辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cùng nhau" (1件)

cùng nhau
play
日本語 副一緒に
マイ単語
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける

swap_horiz 類語検索結果 "cùng nhau" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cùng nhau" (5件)

đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
Chúng tôi dùng bữa cùng nhau.
一緒に食事する。
Mọi người đã cùng nhau góp sức.
皆が一緒に尽力した。
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
人生におけるあらゆる側面を共に分かち合う。
Anh và đồng đội đã cùng nhau sinh tồn gần một năm dưới căn hầm.
彼と戦友たちは、その壕の中で一年近く共に生き延びた。