menu_book
見出し語検索結果 "cùng nhau" (1件)
日本語
副一緒に
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
swap_horiz
類語検索結果 "cùng nhau" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cùng nhau" (4件)
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
Chúng tôi dùng bữa cùng nhau.
一緒に食事する。
Mọi người đã cùng nhau góp sức.
皆が一緒に尽力した。
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
人生におけるあらゆる側面を共に分かち合う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)